TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 耳 – tai; thính giác; tai (âm nhạc...)

耳 みみ

NHĨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. taidanh từ
  2. thính giácdanh từ
  3. tai (âm nhạc...)danh từ
  4. mép, rìa, vỏ (bánh mì), biên vảidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eardanh từ
  2. hearingdanh từ
  3. ear (for music, etc.)danh từ
  4. edge; crust; heel (of bread or cheese); selvedge (of woven fabric); selvagedanh từ
  5. ear (of a pot, jug, etc.); handledanh từ
  6. ear; earsdanh từ
  7. crust (of bread)danh từ
  8. selvedge (woven edge of a bolt of fabric)danh từ

Cách dùng

"Tai; thính giác": 「耳が痛い」 — đau tai; nghe mà chột dạ; 「耳にする」 — tình cờ nghe; 「耳を傾ける」 — lắng nghe; 「パンの耳」 — vỏ bánh mì.

Ví dụ

  1. 祖母は少し耳が遠い。

    Bà tôi hơi nặng tai.

  2. その噂を耳にした。

    Tôi đã nghe phong thanh tin đồn đó.

  3. 耳が痒いのです。

    My ear is itchy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép