Nghĩa tiếng Việt
- taidanh từ
- thính giácdanh từ
- tai (âm nhạc...)danh từ
- mép, rìa, vỏ (bánh mì), biên vảidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- eardanh từ
- hearingdanh từ
- ear (for music, etc.)danh từ
- edge; crust; heel (of bread or cheese); selvedge (of woven fabric); selvagedanh từ
- ear (of a pot, jug, etc.); handledanh từ
- ear; earsdanh từ
- crust (of bread)danh từ
- selvedge (woven edge of a bolt of fabric)danh từ
Cách dùng
"Tai; thính giác": 「耳が痛い」 — đau tai; nghe mà chột dạ; 「耳にする」 — tình cờ nghe; 「耳を傾ける」 — lắng nghe; 「パンの耳」 — vỏ bánh mì.
Ví dụ
-
祖母は少し耳が遠い。
Bà tôi hơi nặng tai.
-
その噂を耳にした。
Tôi đã nghe phong thanh tin đồn đó.
-
耳が痒いのです。
My ear is itchy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép