TanroDictionary Sổ từ
胆

Chữ Hán 胆 ĐẢM

Âm On
タン
Âm Kun
きも
Nghĩa (Anh)
gall bladder; courage; pluck; nerve
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 胆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 胆 5 từ