TanroDictionary Sổ từ

落胆 らくたん

LẠC ĐẢM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nản lòng, thất vọng, chán nảndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. discouragement; despondency; dejection; disappointmentdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Thất vọng, nản lòng": 「落胆する」; 「落胆の色を隠せない」 — không giấu được vẻ thất vọng. Văn viết hơn がっかり.

Ví dụ

  1. 試験に落ちて彼はひどく落胆した。

    Trượt kỳ thi, anh ấy vô cùng thất vọng.

  2. ファンは落胆の色を隠せなかった。

    Người hâm mộ không giấu được vẻ thất vọng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「落胆」

落胆

らくたんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to be disappointed

Ví dụ

  • あの選挙結果には落胆した。I was disappointed at the results of the election.

Chữ Hán trong từ

落
LẠC On: ラク Kun: お.ちる、お.ち、お.とす fall; drop; come down; village; hamlet 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
胆
ĐẢM On: タン Kun: きも gall bladder; courage; pluck; nerve 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗