TanroDictionary Sổ từ
能

Chữ Hán 能 NĂNG, NAI, NẠI

Âm On
ノウ
Âm Kun
よ.く、あた.う
Nghĩa (Anh)
ability; talent; skill; capacity
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 能 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 能 38 từ