Nghĩa tiếng Việt
- tài năng, năng lực, chức năngdanh từ
- kịch Nohdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- talent; gift; functiondanh từ
- noh (theatre)danh từ
- abilitychữ Hán
- skillchữ Hán
- capacitychữ Hán
- Noh, a form of classical Japanese musical dramadanh từ
- ability, capacity, aptitudedanh từ
- effect, usedanh từ
Cách dùng
"Năng lực" và "kịch Noh": 「能がない」 — bất tài, chỉ biết mỗi; 「能ある鷹は爪を隠す」 — người tài không khoe khoang; 「能を観る」 — xem kịch Noh; 「能面」 — mặt nạ Noh. Nghĩa năng lực hội thoại dùng 能力・才能.
Ví dụ
-
京都で初めて能を観た。
Lần đầu tôi xem kịch Noh ở Kyoto.
-
文句を言うしか能がない人だ。
Đó là người chỉ được mỗi tài phàn nàn.
-
古い議論を繰り返しても能はないのだよ。
Repeating old arguments isn't of any use / won't have any effect.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép