TanroDictionary Sổ từ

能 のう

NĂNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài năng, năng lực, chức năngdanh từ
  2. kịch Nohdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. talent; gift; functiondanh từ
  2. noh (theatre)danh từ
  3. abilitychữ Hán
  4. skillchữ Hán
  5. capacitychữ Hán
  6. Noh, a form of classical Japanese musical dramadanh từ
  7. ability, capacity, aptitudedanh từ
  8. effect, usedanh từ

Cách dùng

"Năng lực" và "kịch Noh": 「能がない」 — bất tài, chỉ biết mỗi; 「能ある鷹は爪を隠す」 — người tài không khoe khoang; 「能を観る」 — xem kịch Noh; 「能面」 — mặt nạ Noh. Nghĩa năng lực hội thoại dùng 能力・才能.

Ví dụ

  1. 京都で初めて能を観た。

    Lần đầu tôi xem kịch Noh ở Kyoto.

  2. 文句を言うしか能がない人だ。

    Đó là người chỉ được mỗi tài phàn nàn.

  3. 古い議論を繰り返しても能はないのだよ。

    Repeating old arguments isn't of any use / won't have any effect.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép