TanroDictionary Sổ từ
腕

Chữ Hán 腕 OẢN

Âm On
ワン
Âm Kun
うで
Nghĩa (Anh)
arm; ability; talent
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 腕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 腕 16 từ