腰
Chữ Hán 腰 YÊU
- Âm On
- ヨウ
- Âm Kun
- こし
- Nghĩa (Anh)
- loins; hips; waist; low wainscoting
- Số nét
- 13
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 腰 15 từ
- 腰掛けこしかけghế, ghế dài
- 腰掛けるこしかけるngồi, ngồi xuống
- 本腰ほんごしsự dốc sức, nghiêm túc, quyết tâm
- 腰痛ようつうđau lưng
- 足腰あしこしchân và hông, phần thân dưới
- 丸腰まるごしtay không, không vũ khí
- 弱腰よわごしthái độ yếu đuối, nhu nhược
- 物腰ものごしphong thái, cử chỉ
- 腰椎ようついđốt sống thắt lưng
- 腰縄こしなわdây trói ngang hông tù nhân
- 腰部ようぶvùng thắt lưng, hông
- 腰高こしだかkiêu căng; thế đứng không vững
- 及び腰およびごしdáng khom lưng
- 腰砕けこしくだけngã khuỵu giữa trận
- 逃げ腰にげごしsẵn sàng bỏ chạy, chực chuồn