TanroDictionary Sổ từ
苑

Chữ Hán 苑 UYỂN, UẤT, UẨN

Âm On
エン、オン
Âm Kun
その、う.つ
Nghĩa (Anh)
garden; farm; park
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 苑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 苑 2 từ