TanroDictionary Sổ từ
苗

Chữ Hán 苗 MIÊU, MEO, MIỀU

Âm On
ビョウ、ミョウ
Âm Kun
なえ、なわ-
Nghĩa (Anh)
seedling; sapling; shoot
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 苗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 苗 7 từ