TanroDictionary Sổ từ
茂

Chữ Hán 茂 MẬU

Âm On
モ
Âm Kun
しげ.る
Nghĩa (Anh)
overgrown; grow thick; be luxuriant
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 茂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 茂 4 từ