Trang chủChữ Hán N1茂 茂 Chữ Hán 茂 MẬU Âm Onモ Âm Kunしげ.る Nghĩa (Anh)overgrown; grow thick; be luxuriant Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 茂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 茂 4 từ 茂るしげるmọc um tùm, xanh tốt 繁茂はんもsự sinh trưởng um tùm, rậm rạp 茂みしげみbụi rậm, lùm cây 生い茂るおいしげるmọc um tùm, rậm rạp ← 苗 MIÊU, MEO, MIỀU 茄 GIA →