TanroDictionary Sổ từ
萎

Chữ Hán 萎 NUY

Âm On
イ
Âm Kun
な、しお.れる、しな.びる、しぼ.む、な.える
Nghĩa (Anh)
wither; droop; lame
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 萎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 萎 4 từ