Trang chủChữ Hán萎 萎 Chữ Hán 萎 NUY Âm Onイ Âm Kunな、しお.れる、しな.びる、しぼ.む、な.える Nghĩa (Anh)wither; droop; lame Số nét11 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 萎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 萎 4 từ 萎むしぼむhéo, tàn, xẹp, teo lại 萎れるしおれるhéo, rũ, tàn 萎縮いしゅくsự héo úa, co rút, teo lại 萎えるなえるsuy yếu, mất sức, tiêu tan