萎縮
いしゅくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to wither
Chữ Hán trong từ
萎
NUY
On: イ
Kun: な、しお.れる、しな.びる、しぼ.む、な.える
wither; droop; lame
11 nét · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
縮
SÚC
On: シュク
Kun: ちぢ.む、ちぢ.まる、ちぢ.める、ちぢ.れる、ちぢ.らす
shrink; contract; shrivel; wrinkle; reduce
17 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗