TanroDictionary Sổ từ
躊

Chữ Hán 躊 TRÙ

Âm On
チュウ、チュ、シュウ、ジュ
Âm Kun
ためら.う
Nghĩa (Anh)
hesitate
Số nét
21

Tra các từ có chữ 躊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 躊 2 từ