TanroDictionary Sổ từ

躊躇 ちゅうちょ

TRÙ TRỪ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự do dự, chần chừdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hesitation; indecision; vacillationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. hesitation, indecision, waveringdanh từ

Cách dùng

"Do dự, chần chừ": 「躊躇する」; 「躊躇なく」 — không do dự; 「〜するのを躊躇う」 (ためらう). Văn viết; khẩu ngữ dùng ためらう・迷う.

Ví dụ

  1. 彼は躊躇なく川に飛び込んだ。

    Anh ấy không do dự nhảy xuống sông.

  2. 本当のことを言うのを躊躇した。

    Tôi đã chần chừ không dám nói sự thật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「躊躇」

躊躇

ちゅうちょする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to hesitate, to be undecided, to waver

Ví dụ

  • 躊躇する訳にはゆかないのであるwe cannot hesitate

Chữ Hán trong từ

躊
TRÙ On: チュウ、チュ、シュウ、ジュ Kun: ためら.う hesitate 21 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗
躇
TRỪ On: チョ、チャク Kun: ためら.う hesitate 19 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗