Bỏ qua đến nội dung
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 輝 7 từ
- 輝くかがやくtoả sáng, lấp lánh, rực rỡ
- 輝かしいかがやかしいrực rỡ, vẻ vang, huy hoàng, sáng chói
- 輝きかがやきsự rực rỡ, ánh sáng lấp lánh, vẻ toả sáng
- 光輝こうきánh sáng rực rỡ, huy hoàng
- 輝度きどđộ sáng, độ chói
- 輝かすかがやかすlàm sáng lên, làm rạng rỡ
- 光り輝くひかりかがやくtỏa sáng, lấp lánh
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm