Nghĩa tiếng Việt
- độ sáng, độ chóidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- brightness; luminancedanh từ
Cách dùng
"Độ sáng, độ chói" (màn hình, đèn): 「画面の輝度を上げる」 — tăng độ sáng màn hình; 「高輝度LED」. Kỹ thuật.
Ví dụ
-
画面の輝度を下げると目が疲れにくい。
Giảm độ sáng màn hình giúp mắt đỡ mỏi.
-
高輝度のLEDライトを使っている。
Đang dùng đèn LED độ sáng cao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép