TanroDictionary Sổ từ

輝度 きど

HUY ĐỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. độ sáng, độ chóidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. brightness; luminancedanh từ

Cách dùng

"Độ sáng, độ chói" (màn hình, đèn): 「画面の輝度を上げる」 — tăng độ sáng màn hình; 「高輝度LED」. Kỹ thuật.

Ví dụ

  1. 画面の輝度を下げると目が疲れにくい。

    Giảm độ sáng màn hình giúp mắt đỡ mỏi.

  2. 高輝度のLEDライトを使っている。

    Đang dùng đèn LED độ sáng cao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép