TanroDictionary Sổ từ
迅

Chữ Hán 迅 TẤN

Âm On
ジン
Nghĩa (Anh)
swift; fast
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 迅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 迅 1 từ