TanroDictionary Sổ từ
迪

Chữ Hán 迪 ĐỊCH

Âm On
テキ
Âm Kun
みち、みちび.く、すす.む、いた.る
Nghĩa (Anh)
edify; way; path
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 迪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 迪 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.