TanroDictionary Sổ từ
遽

Chữ Hán 遽 CỰ

Âm On
キョ
Âm Kun
あわ.てる、あわただ.しい、すみやか、にわか
Nghĩa (Anh)
fear; agitation; confusion; hurry
Số nét
17

Tra các từ có chữ 遽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 遽 1 từ