Nghĩa tiếng Việt
- vội vã, gấp rút, khẩn cấptrạng từ
- (cổ) đột ngộttính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- hurriedly; in a hurry; hastily; in hastetrạng từ
- sudden; abrupttính từ な
Cách dùng
"Gấp rút, khẩn cấp" (thay đổi kế hoạch bất ngờ; đọc きゅうきょ): 「急遽中止になる」 — bị hủy gấp; 「急遽帰国する」 — về nước gấp. Hay dùng trong thông báo.
Ví dụ
-
雨のため、イベントは急遽中止となった。
Vì mưa, sự kiện bị hủy gấp.
-
母が入院したので急遽帰国した。
Mẹ nhập viện nên tôi về nước gấp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép