TanroDictionary Sổ từ

急遽 きゅうきょ

CẤP CỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vội vã, gấp rút, khẩn cấptrạng từ
  2. (cổ) đột ngộttính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. hurriedly; in a hurry; hastily; in hastetrạng từ
  2. sudden; abrupttính từ な

Cách dùng

"Gấp rút, khẩn cấp" (thay đổi kế hoạch bất ngờ; đọc きゅうきょ): 「急遽中止になる」 — bị hủy gấp; 「急遽帰国する」 — về nước gấp. Hay dùng trong thông báo.

Ví dụ

  1. 雨のため、イベントは急遽中止となった。

    Vì mưa, sự kiện bị hủy gấp.

  2. 母が入院したので急遽帰国した。

    Mẹ nhập viện nên tôi về nước gấp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép