TanroDictionary Sổ từ
郷

Chữ Hán 郷 HƯƠNG

Âm On
キョウ、ゴウ
Âm Kun
さと
Nghĩa (Anh)
home town; village; native place; district
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 郷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 郷 13 từ