TanroDictionary Sổ từ

望郷 ぼうきょう

VỌNG HƯƠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nỗi nhớ quêdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. homesickness; nostalgiadanh từ
  2. nostalgic thinking of one's hometowndanh từ

Cách dùng

"Nỗi nhớ quê": 「望郷の念」 — lòng nhớ quê; 「望郷の歌」. Văn chương; khẩu ngữ: ホームシック、故郷が恋しい.

Ví dụ

  1. 異国で望郷の念に駆られた。

    Ở xứ người, tôi chợt dâng nỗi nhớ quê.

  2. この歌は望郷の思いを歌っている。

    Bài hát này hát về nỗi nhớ quê hương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép