Nghĩa tiếng Việt
- nỗi nhớ quêdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- homesickness; nostalgiadanh từ
- nostalgic thinking of one's hometowndanh từ
Cách dùng
"Nỗi nhớ quê": 「望郷の念」 — lòng nhớ quê; 「望郷の歌」. Văn chương; khẩu ngữ: ホームシック、故郷が恋しい.
Ví dụ
-
異国で望郷の念に駆られた。
Ở xứ người, tôi chợt dâng nỗi nhớ quê.
-
この歌は望郷の思いを歌っている。
Bài hát này hát về nỗi nhớ quê hương.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép