TanroDictionary Sổ từ
里

Chữ Hán 里 LÝ

Âm On
リ
Âm Kun
さと
Nghĩa (Anh)
ri; village; parent's home; league
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 里 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 里 12 từ