Trang chủChữ Hán N1里 里 Chữ Hán 里 LÝ Âm Onリ Âm Kunさと Nghĩa (Anh)ri; village; parent's home; league Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 2 Tra các từ có chữ 里 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 里 12 từ 里りdặm Nhật 郷里きょうりquê nhà, quê hương 亜爾加里アルカリchất kiềm 万里ばんりvạn dặm, khoảng cách rất xa 千里せんりnghìn dặm, đường xa 巴里パリParis 里子さとごcon nuôi 里親さとおやcha mẹ nuôi 里帰りさとがえりvề thăm nhà cha mẹ 人里ひとざとlàng xóm, nơi có người ở 山里やまざとlàng núi 一里塚いちりづかcột mốc dặm ← 釈 THÍCH 釣 ĐIẾU →