里
さとNghĩa tiếng Việt
- danh từ làng, thôn
- danh từ vùng quê
- danh từ nhà (cha mẹ...), quê nhà
- danh từ gốc gác, xuất thân, quá khứ
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ village; hamlet
- danh từ countryside; country
- danh từ home (of one's parents, etc.); hometown
- danh từ one's origins; one's upbringing; one's past
- danh từ 郷: a village
- danh từ a country house
- danh từ 郷: one's hometown
- danh từ the country, countryside
Cách dùng
"Quê, làng; nhà mẹ đẻ" (さと): 「里帰り」 — về quê/nhà mẹ đẻ; 「里山」 — vùng núi gần làng; 「里親」 — bố mẹ nuôi; 「お里が知れる」 — lộ gốc gác.
Từ trái nghĩa: 都
Ví dụ
- 妻は出産のため里帰りしている。Vợ tôi về nhà mẹ đẻ để sinh con.
- 言葉遣いでお里が知れる。Cách nói năng lộ rõ gốc gác.
Chữ Hán trong từ
里
LÝ
On: リ
Kun: さと
ri; village; parent's home; league
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗