TanroDictionary Sổ từ
銃

Chữ Hán 銃 SÚNG

Âm On
ジュウ
Âm Kun
つつ
Nghĩa (Anh)
gun; arms
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 銃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 銃 20 từ