TanroDictionary Sổ từ

銃 じゅう

SÚNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. súng, súng ống (súng trường, súng ngắn...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gun; firearm; small arms (e.g. rifle, pistol, etc)danh từ
  2. gun (firearm)danh từ

Cách dùng

"Súng" (じゅう): 「銃を撃つ」 — bắn súng; 「銃を向ける」 — chĩa súng; 「拳銃」 — súng ngắn; 「銃声」 — tiếng súng. Từ chung cho các loại súng cầm tay.

Ví dụ

  1. 日本では銃の所持が厳しく規制されている。

    Ở Nhật việc sở hữu súng bị quản lý nghiêm ngặt.

  2. 夜中に銃声が聞こえた。

    Nửa đêm nghe thấy tiếng súng.

  3. 銃を撃つ

    to fire a gun

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「銃」

銃

つつ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) súng, súng nòng dài

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ gun; firearm; long-barreled gun (e.g. musket, rifle, etc)

Chữ Hán trong từ

銃
SÚNG On: ジュウ Kun: つつ gun; arms 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗