銃
つつNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cổ) súng, súng nòng dài
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ gun; firearm; long-barreled gun (e.g. musket, rifle, etc)
Chữ Hán trong từ
銃
SÚNG
"Súng" (じゅう): 「銃を撃つ」 — bắn súng; 「銃を向ける」 — chĩa súng; 「拳銃」 — súng ngắn; 「銃声」 — tiếng súng. Từ chung cho các loại súng cầm tay.
日本では銃の所持が厳しく規制されている。
Ở Nhật việc sở hữu súng bị quản lý nghiêm ngặt.
夜中に銃声が聞こえた。
Nửa đêm nghe thấy tiếng súng.
銃を撃つ
to fire a gun
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép