Trang chủChữ Hán N1鋼 鋼 Chữ Hán 鋼 CƯƠNG Âm Onコウ Âm Kunはがね Nghĩa (Anh)steel Số nét16 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 鋼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鋼 8 từ 鋼はがねthép 鋼板こうはんthép tấm 粗鋼そこうthép thô 製鋼せいこうsản xuất thép 鉄鋼てっこうsắt thép 鋼材こうざいthép vật liệu 鋼管こうかんống thép 鋼鉄こうてつthép ← 鋳 CHÚ, CỤC 錘 CHUY, CHÙY →