鋼
こうNghĩa tiếng Anh
- danh từ steel (metal produced from iron)
Chữ Hán trong từ
鋼
CƯƠNG
"Thép" (はがね/こう): 「鋼のような肉体」 — cơ thể rắn như thép; 「鋼の意志」 — ý chí sắt thép. Trong kỹ thuật dùng 鋼鉄, 鉄鋼. Phân biệt 鉄 (sắt).
彼は鋼のような強い意志を持っている。
Anh ấy có ý chí mạnh mẽ như thép.
この包丁は良い鋼で作られている。
Con dao này được làm bằng thép tốt.
鋼のように硬い ― hagane no yō ni katai ― hard as steel
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép