TanroDictionary Sổ từ

鋼 はがね

CƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thépdanh từ
  2. thép rèn kiếm; thanh kiếmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. steeldanh từ
  2. sword steel; sworddanh từ
  3. steel (metal produced from iron)danh từ

Cách dùng

"Thép" (はがね/こう): 「鋼のような肉体」 — cơ thể rắn như thép; 「鋼の意志」 — ý chí sắt thép. Trong kỹ thuật dùng 鋼鉄, 鉄鋼. Phân biệt 鉄 (sắt).

Ví dụ

  1. 彼は鋼のような強い意志を持っている。

    Anh ấy có ý chí mạnh mẽ như thép.

  2. この包丁は良い鋼で作られている。

    Con dao này được làm bằng thép tốt.

  3. 鋼のように硬い ― hagane no yō ni katai ― hard as steel

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鋼」

鋼

こう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ steel (metal produced from iron)

Chữ Hán trong từ

鋼
CƯƠNG On: コウ Kun: はがね steel 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗