Trang chủChữ Hán N1錬 錬 Chữ Hán 錬 CHƯƠNG, LUYỆN, RÈN Âm Onレン Âm Kunね.る Nghĩa (Anh)tempering; refine; drill; train; polish Số nét16 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 錬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 錬 5 từ 錬金術師れんきんじゅつしnhà giả kim 精錬せいれんsự tinh luyện, luyện kim 鍛錬たんれんsự tôi, rèn 錬金術れんきんじゅつthuật giả kim 百戦錬磨ひゃくせんれんまtrăm trận dày dạn, giàu kinh nghiệm ← 錦 CẨM 錯 THÁC →