TanroDictionary Sổ từ
鎧

Chữ Hán 鎧 KHẢI

Âm On
カイ、ガイ
Âm Kun
よろ.う、よろい
Nghĩa (Anh)
put on armor; arm oneself
Số nét
18
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 鎧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鎧 1 từ