TanroDictionary Sổ từ

鎧 よろい

KHẢI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. áo giápdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. armor; armourdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép