Trang chủChữ Hán闇 闇 Chữ Hán 闇 ÁM Âm Onアン、オン Âm Kunやみ、くら.い Nghĩa (Anh)get dark; gloom; disorder Số nét17 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 闇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 闇 3 từ 闇やみbóng tối, chỗ tối 暗闇くらやみbóng tối, chỗ tối 無闇にむやみにthiếu suy nghĩ, bừa bãi