TanroDictionary Sổ từ

闇 やみ

ÁM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bóng tối, chỗ tốidanh từ · trợ từ
  2. sự mờ mịt, tuyệt vọngdanh từ
  3. chỗ khuất, bí mật; sự lãng quêndanh từ
  4. chợ đen, giao dịch mờ ámdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. darkness; the darkdanh từ · trợ từ
  2. bewilderment; despair; hopelessnessdanh từ
  3. hidden place; secrecy; obliviondanh từ
  4. black market; shady trading; underhand transactions; illegal channelsdanh từ · trợ từ
  5. dark, darknesschữ Hán

Cách dùng

"Bóng tối": 「闇の中」 — trong bóng tối; 「暗闇」 — chỗ tối om; nghĩa bóng: mờ ám, phi pháp 「闇取引」 — giao dịch ngầm, 「闇金」 — tín dụng đen; 「闇に葬る」 — ỉm đi. Sắc thái văn chương/tiêu cực hơn 暗い.

Ví dụ

  1. 猫が闇の中に消えた。

    Con mèo biến mất trong bóng tối.

  2. 事件の真相は闇に葬られた。

    Sự thật vụ án đã bị chôn vùi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「闇」

闇

あん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ darkness, the dark
  2. danh từ a dark place
  3. danh từ darkness, as a metaphor for worldly desires

Chữ Hán trong từ

闇
ÁM On: アン、オン Kun: やみ、くら.い get dark; gloom; disorder 17 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗