闇
あんNghĩa tiếng Anh
- danh từ darkness, the dark
- danh từ a dark place
- danh từ darkness, as a metaphor for worldly desires
Chữ Hán trong từ
闇
ÁM
"Bóng tối": 「闇の中」 — trong bóng tối; 「暗闇」 — chỗ tối om; nghĩa bóng: mờ ám, phi pháp 「闇取引」 — giao dịch ngầm, 「闇金」 — tín dụng đen; 「闇に葬る」 — ỉm đi. Sắc thái văn chương/tiêu cực hơn 暗い.
猫が闇の中に消えた。
Con mèo biến mất trong bóng tối.
事件の真相は闇に葬られた。
Sự thật vụ án đã bị chôn vùi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép