TanroDictionary Sổ từ
陰

Chữ Hán 陰 ÂM

Âm On
イン
Âm Kun
かげ、かげ.る
Nghĩa (Anh)
shade; yin; negative; sex organs; secret; shadow
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 陰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 陰 16 từ