TanroDictionary Sổ từ
露

Chữ Hán 露 LỘ

Âm On
ロ、ロウ
Âm Kun
つゆ
Nghĩa (Anh)
dew; tears; expose; Russia
Số nét
21
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 露 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 露 22 từ