Nghĩa tiếng Việt
sương, giọt sương danh từ
giọt lệ danh từ
(không) một chút nào, (không) hề trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
dew danh từ
tears danh từ
(not) a bit; (not) at all trạng từ
dew (つゆ) chữ Hán
bare, uncovered (あらわ) chữ Hán
Russia chữ Hán
dew, dewdrop danh từ
a drop or drops of something danh từ
Cách dùng
"Sương": 「朝露」 — sương sớm; 「露が降りる」 — sương xuống. Thành ngữ 「露ほども〜ない」 — không mảy may. Còn là chữ viết tắt cho Nga (露 = ロシア).
Ví dụ
朝、草の葉に露が光っていた。
Buổi sáng, sương lấp lánh trên lá cỏ.
そんなことは露ほども知らなかった。
Tôi không hề biết chút gì về chuyện đó.
露 三禮義宗云:「白露八月節、寒露九月節。」音路。白虎通云:「甘露美露也。降則物無不美盛矣。」[和名:豆由]
Dew - according to Mitsumata no Yoshimune: the hakuro is a solar term in the eighth lunar month, the kanro the ninth. The syllable has the same sound as 路 (ro). The Bai Hu Tong reads: amrita (sweet dew) is a beautiful dew. After descending, there are none that are not beautiful or abundant. (Japanese name: tsuyu)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「露 」
露
ろ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LỘ
Nghĩa tiếng Việt
danh từ (viết tắt) Nga
Nghĩa tiếng Anh
danh từ Russia
affix dew, waterdrop
affix transience
affix appear, expose
affix open; in the open
tên riêng short for ロシア (Roshia): Russia, Russian
Cách dùng
"Nga" (viết tắt 露西亜, ろ) — dùng trên báo: 「日露戦争」 — chiến tranh Nga-Nhật; 「露大統領」 — tổng thống Nga; 「米露首脳会談」.
Từ gần nghĩa:
ロシア
Ví dụ
日露戦争は1904年に始まった。 Chiến tranh Nga-Nhật bắt đầu năm 1904.
露外相が来日した。 Ngoại trưởng Nga đã đến Nhật.
米露関係 US-Russia relations
露
あらわ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LỘ
Nghĩa tiếng Việt
tính từ な lộ ra, hở hang, trần trụi, không che giấu
tính từ な công khai, rõ ràng
Nghĩa tiếng Anh
tính từ な exposed; scanty; bare; unconcealed; naked
tính từ な public; open
tính từ い blatant, frank, open
tính từ い made public
tính từ い obvious
Cách dùng
"Lộ ra, rõ ràng" (あらわ) tính từ đuôi な: 「肌を露にする」 — để lộ da thịt; 「敵意を露にする」 — lộ rõ thù địch; 「怒りを露わにする」. Đọc つゆ: sương. Thường viết 露わ.
Từ gần nghĩa:
むき出し 明らか
Từ trái nghĩa:
隠れた
Ví dụ
彼は怒りを露にした。 Anh ta để lộ rõ cơn giận.
その発言で本音が露になった。 Phát ngôn đó làm lộ rõ suy nghĩ thật.
不満をあらわにする to expose/lay bare one's discontent