Trang chủChữ Hán鮑 鮑 Chữ Hán 鮑 BẢO Âm Onホ、ホウ Âm Kunあわび Nghĩa (Anh)abalone Số nét16 Tra các từ có chữ 鮑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鮑 1 từ 鮑アワビbào ngư