TanroDictionary Sổ từ

鮑 アワビ

BÀO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bào ngưdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. abalone; ear shelldanh từ

Cách dùng

"Bào ngư" (thường viết アワビ): 「アワビのステーキ」 — bào ngư áp chảo. Hải sản cao cấp, do 海女 bắt.

Ví dụ

  1. 鮑の刺身は高級料理だ。

    Bào ngư sống là món ăn cao cấp.

  2. 海女が鮑を取ってきた。

    Nữ thợ lặn đã bắt được bào ngư.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鮑」

鮑

あわび

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ abalone

Chữ Hán trong từ

鮑
BẢO On: ホ、ホウ Kun: あわび abalone 16 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗