TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Anh

Phân biệt already, yet và still

Already là đã rồi (sớm hơn dự kiến), yet là chưa/đã…chưa (phủ định, câu hỏi), still là vẫn còn. Vị trí và cách dùng.

already /ɔːlˈredi/

đã… rồi

Dùng trong câu khẳng định, thường đứng giữa have và quá khứ phân từ. Nhấn mạnh việc xảy ra sớm hơn mong đợi.

  • I've already finished my homework.Tôi đã làm xong bài tập rồi.
  • She's already left.Cô ấy đi rồi.
yet /jet/

chưa (phủ định); đã… chưa (câu hỏi)

Dùng trong câu phủ định và câu hỏi, thường đứng cuối câu.

  • I haven't finished yet.Tôi chưa xong.
  • Have you eaten yet?Bạn ăn chưa?
still /stɪl/

vẫn, vẫn còn

Việc vẫn đang tiếp diễn, chưa kết thúc. Đứng trước động từ thường, sau to be. Trong câu phủ định đứng trước trợ động từ: still haven't.

  • He's still asleep.Anh ấy vẫn đang ngủ.
  • I still haven't heard from her.Tôi vẫn chưa nhận được tin của cô ấy.

Bảng so sánh

alreadyyetstill
Loại câukhẳng địnhphủ định, câu hỏimọi loại câu
Vị trígiữa câucuối câugiữa câu
Nghĩađã rồichưa / chưa?vẫn
💡 Mẹo nhớ

Câu hỏi "…chưa?" của tiếng Việt dịch bằng yet ở cuối câu; "rồi" dùng already; "vẫn" dùng still.

Tự kiểm tra

1. Has the bus arrived ____?

2. It's 10 a.m. and he is ____ in bed.

3. Don't worry, I've ____ paid the bill.

Bài khác