TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Nhật

Phân biệt 暑い, 熱い và 厚い

Cùng đọc あつい: 暑い là trời nóng, 熱い là vật nóng, 厚い là dày.

暑い あつい

nóng (thời tiết, không khí)

Dùng cho nhiệt độ môi trường, cảm giác nóng toàn thân. Trái nghĩa: 寒い.

  • 今日はとても暑いですね。Hôm nay nóng quá nhỉ.
  • ベトナムの夏は暑い。Mùa hè Việt Nam nóng.
熱い あつい

nóng (đồ vật, chất lỏng); nhiệt huyết

Dùng cho vật chạm vào thấy nóng như nước, đồ ăn; cũng chỉ tình cảm nồng nhiệt. Trái nghĩa: 冷たい.

  • このお茶は熱いから気をつけて。Trà này nóng, cẩn thận nhé.
  • 熱いお風呂に入る。Tắm bồn nước nóng.
厚い あつい

dày

Chỉ độ dày của vật như sách, áo, bánh mì. Trái nghĩa: 薄い.

  • 厚い本を読んでいる。Tôi đang đọc một cuốn sách dày.
  • 冬は厚いセーターを着る。Mùa đông mặc áo len dày.

Bảng so sánh

暑い熱い厚い
Nghĩatrời nóngvật nóngdày
Trái nghĩa寒い冷たい薄い
Ví dụ暑い日熱いコーヒー厚い辞書
💡 Mẹo nhớ

暑 THỬ có bộ 日 (mặt trời) → trời nóng; 熱 NHIỆT có bộ 灬 (lửa) → vật nóng; 厚 HẬU = dày (hậu tạ).

Tự kiểm tra

1. スープが__から、少し待ってください。

2. この辞書はとても__。

3. 8月の東京は__。

Bài khác