Phân biệt 暑い, 熱い và 厚い
Cùng đọc あつい: 暑い là trời nóng, 熱い là vật nóng, 厚い là dày.
暑い
あつい
nóng (thời tiết, không khí)
Dùng cho nhiệt độ môi trường, cảm giác nóng toàn thân. Trái nghĩa: 寒い.
- 今日はとても暑いですね。Hôm nay nóng quá nhỉ.
- ベトナムの夏は暑い。Mùa hè Việt Nam nóng.
熱い
あつい
nóng (đồ vật, chất lỏng); nhiệt huyết
Dùng cho vật chạm vào thấy nóng như nước, đồ ăn; cũng chỉ tình cảm nồng nhiệt. Trái nghĩa: 冷たい.
- このお茶は熱いから気をつけて。Trà này nóng, cẩn thận nhé.
- 熱いお風呂に入る。Tắm bồn nước nóng.
厚い
あつい
dày
Chỉ độ dày của vật như sách, áo, bánh mì. Trái nghĩa: 薄い.
- 厚い本を読んでいる。Tôi đang đọc một cuốn sách dày.
- 冬は厚いセーターを着る。Mùa đông mặc áo len dày.
Bảng so sánh
| 暑い | 熱い | 厚い | |
|---|---|---|---|
| Nghĩa | trời nóng | vật nóng | dày |
| Trái nghĩa | 寒い | 冷たい | 薄い |
| Ví dụ | 暑い日 | 熱いコーヒー | 厚い辞書 |
暑 THỬ có bộ 日 (mặt trời) → trời nóng; 熱 NHIỆT có bộ 灬 (lửa) → vật nóng; 厚 HẬU = dày (hậu tạ).
Tự kiểm tra
1. スープが__から、少し待ってください。
Món canh nóng → 熱い.
2. この辞書はとても__。
Độ dày → 厚い.
3. 8月の東京は__。
Thời tiết nóng → 暑い.