Nghĩa tiếng Việt
- Nói tiếng rơi mạnh xuống nước.adv
Ví dụ
-
Nhảy ùm xuống ao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Nhảy ùm xuống ao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép