Nghĩa tiếng Việt
- hời, lợi, tiết kiệm (giá, ưu đãi)tính từ な
- hữu ích, có lợitính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- good-value; economical; advantageous (price, deal, etc.)tính từ な
- useful; helpfultính từ な
Cách dùng
"Hời, có lợi": 「お得な情報」 — thông tin hữu ích; 「お得なセット」 — combo tiết kiệm; 「まとめて買うとお得」 — mua nhiều thì lợi. Từ quảng cáo rất phổ biến. Đối lập: 損.
Ví dụ
-
このセットは単品で買うよりお得です。
Combo này lợi hơn mua lẻ.
-
会員になるとお得な情報が届きます。
Trở thành hội viên sẽ nhận được thông tin ưu đãi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép