TanroDictionary Sổ từ

お得 おとく

ĐẮC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hời, lợi, tiết kiệm (giá, ưu đãi)tính từ な
  2. hữu ích, có lợitính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. good-value; economical; advantageous (price, deal, etc.)tính từ な
  2. useful; helpfultính từ な

Cách dùng

"Hời, có lợi": 「お得な情報」 — thông tin hữu ích; 「お得なセット」 — combo tiết kiệm; 「まとめて買うとお得」 — mua nhiều thì lợi. Từ quảng cáo rất phổ biến. Đối lập: 損.

Ví dụ

  1. このセットは単品で買うよりお得です。

    Combo này lợi hơn mua lẻ.

  2. 会員になるとお得な情報が届きます。

    Trở thành hội viên sẽ nhận được thông tin ưu đãi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép