Nghĩa tiếng Việt
- nhưng, tuy nhiên, mặc dùliên từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- but; however; althoughliên từ · trợ từ
- informal form of けれども (keredomo)conj
Cách dùng
"Nhưng, mặc dù" (khẩu ngữ của けれども): 「高いけど買う」 — đắt nhưng vẫn mua. Cuối câu dùng để nói giảm, mở đầu: 「すみません、ちょっと聞きたいんですけど…」 — xin lỗi, tôi muốn hỏi chút. Trang trọng hơn: けれども, しかし; が (văn viết).
Ví dụ
-
この店は高いけど、おいしい。
Quán này đắt nhưng ngon.
-
田中さんに会いたいんですけど…。
Tôi muốn gặp anh Tanaka ạ...
-
けどさあ、よく考えてみたらキモくね?
But when you think about it though, isn't it kinda disgusting?
-
彼女は一風変わっているけど綺麗だ。
She is strange but pretty.
-
痛いけど気持ちいい。
It hurts but it feels good.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép