TanroDictionary Sổ từ

けど

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhưng, tuy nhiên, mặc dùliên từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. but; however; althoughliên từ · trợ từ
  2. informal form of けれども (keredomo)conj

Cách dùng

"Nhưng, mặc dù" (khẩu ngữ của けれども): 「高いけど買う」 — đắt nhưng vẫn mua. Cuối câu dùng để nói giảm, mở đầu: 「すみません、ちょっと聞きたいんですけど…」 — xin lỗi, tôi muốn hỏi chút. Trang trọng hơn: けれども, しかし; が (văn viết).

Ví dụ

  1. この店は高いけど、おいしい。

    Quán này đắt nhưng ngon.

  2. 田中さんに会いたいんですけど…。

    Tôi muốn gặp anh Tanaka ạ...

  3. けどさあ、よく考えてみたらキモくね?

    But when you think about it though, isn't it kinda disgusting?

  4. 彼女は一風変わっているけど綺麗だ。

    She is strange but pretty.

  5. 痛いけど気持ちいい。

    It hurts but it feels good.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép