TanroDictionary Sổ từ

さ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính, độ (hậu tố danh từ hoá tính từ, vd: độ cao)hậu tố
  2. đấy, mà (khẳng định)trợ từ
  3. nào, đi nàothán từ
  4. ờ, ừm, thì ... (đệm trong câu)trợ từ · thán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. -nesshậu tố
  2. indicates assertiontrợ từ
  3. come (on); come now; come along; herethán từ
  4. er; um; well; now; you see ...trợ từ · thán từ
  5. indicates scrutiny, critique or mistrust; indicates retorttrợ từ
  6. indicates hearsay or rumortrợ từ
  7. hey; yotrợ từ
  8. used as a stand-in for various particles to mimic dialectal speechtrợ từ

Cách dùng

Hai chức năng chính: (1) hậu tố danh từ hoá tính từ chỉ "mức độ": 「高さ」 — độ cao; 「大切さ」 — tầm quan trọng; (2) trợ từ cuối/giữa câu, giọng nam thân mật: 「平気さ」 — có sao đâu; 「あのさ」 — này nhé. Phân biệt 「〜さ」 (mức độ khách quan) với 「〜み」 (cảm nhận: 「甘み」).

Ví dụ

  1. この山の高さはどのくらいですか。

    Ngọn núi này cao bao nhiêu?

  2. あのさ、ちょっと話があるんだけど。

    Này, tớ có chuyện muốn nói.

  3. c. late 10th century Taketori Monogatari 翁言ふやう、「御迎へに來む人をば、長き爪して、眼をつかみ潰さん。 さが髪をとりて、かなぐり落とさむ。さが尻をかき出でて、ここらの公人に見せて、恥を見せん」と腹立ちをる。

  4. 綺麗 → 綺麗さ

    beautiful → beauty (な-adjective)

  5. 悲しい → 悲しさ

    sad → sadness (い-adjective)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép