Nghĩa tiếng Việt
- tính, độ (hậu tố danh từ hoá tính từ, vd: độ cao)hậu tố
- đấy, mà (khẳng định)trợ từ
- nào, đi nàothán từ
- ờ, ừm, thì ... (đệm trong câu)trợ từ · thán từ
Nghĩa tiếng Anh
- -nesshậu tố
- indicates assertiontrợ từ
- come (on); come now; come along; herethán từ
- er; um; well; now; you see ...trợ từ · thán từ
- indicates scrutiny, critique or mistrust; indicates retorttrợ từ
- indicates hearsay or rumortrợ từ
- hey; yotrợ từ
- used as a stand-in for various particles to mimic dialectal speechtrợ từ
Cách dùng
Hai chức năng chính: (1) hậu tố danh từ hoá tính từ chỉ "mức độ": 「高さ」 — độ cao; 「大切さ」 — tầm quan trọng; (2) trợ từ cuối/giữa câu, giọng nam thân mật: 「平気さ」 — có sao đâu; 「あのさ」 — này nhé. Phân biệt 「〜さ」 (mức độ khách quan) với 「〜み」 (cảm nhận: 「甘み」).
Ví dụ
-
この山の高さはどのくらいですか。
Ngọn núi này cao bao nhiêu?
-
あのさ、ちょっと話があるんだけど。
Này, tớ có chuyện muốn nói.
-
c. late 10th century Taketori Monogatari 翁言ふやう、「御迎へに來む人をば、長き爪して、眼をつかみ潰さん。 さが髪をとりて、かなぐり落とさむ。さが尻をかき出でて、ここらの公人に見せて、恥を見せん」と腹立ちをる。
-
綺麗 → 綺麗さ
beautiful → beauty (な-adjective)
-
悲しい → 悲しさ
sad → sadness (い-adjective)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép