Nghĩa tiếng Việt
- nếu, khitrợ từ · liên từ
- vàtrợ từ · liên từ
- cùng vớitrợ từ
- (trích dẫn) rằngtrợ từ
- hễ, một khitrợ từ · liên từ
Nghĩa tiếng Anh
- if; whentrợ từ · liên từ
- and; as well astrợ từ · liên từ
- with; together with; accompanied bytrợ từ
- used for quoting (thoughts, speech, etc.)trợ từ
- when; oncetrợ từ · liên từ
- with; against; totrợ từ
- indicates manner of action; forms an adverb of mannertrợ từ
- with; to (as in "similar to"); from (as in "different from"); thantrợ từ
Cách dùng
Trợ từ đa nghĩa: "và" (liệt kê đủ), "cùng với", "rằng" (trích dẫn), "hễ... thì" (điều kiện tất yếu): 「パンと牛乳」; 「友達と行く」; 「行くと言った」; 「春になると暖かくなる」.
Ví dụ
-
このボタンを押すと、お湯が出ます。
Hễ ấn nút này là nước nóng chảy ra.
-
彼は明日来ると言った。
Anh ấy nói rằng mai sẽ đến.
-
僕と行きたい?
Do you want to go with me?
-
友達と話していた。
I was talking with a friend.
-
そよそよと風が吹く。
The breeze blows gently.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép