TanroDictionary Sổ từ

や

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nào là ..., và ... (liệt kê không hết)trợ từ
  2. vừa ... thì liền ...trợ từ
  3. là (cách nói cổ, phương ngữ)copula
  4. ôi, a (thán từ)thán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. such things as ...; and ... andtrợ từ
  2. the minute (that) ...; no sooner than ...; as soon astrợ từ
  3. be; iscopula
  4. o; ohthán từ
  5. huh; whatthán từ
  6. hithán từ
  7. yes; what?thán từ
  8. yes?; no?; is it?; isn't it?trợ từ

Cách dùng

"Và (liệt kê không hết)": 「りんごやみかんを買った」 — mua táo, quýt (và thứ khác). Thường đi với など. Khác と (liệt kê đầy đủ). Còn 「〜や否や」 — vừa ... liền.

Ví dụ

  1. 机の上に本やノートがある。

    Trên bàn có sách, vở (và các thứ khác).

  2. 週末は映画を見たり買い物や散歩をしたりした。

    Cuối tuần tôi đi xem phim, mua sắm, đi dạo.

  3. お年寄りや体の不自由な方は登録しませんか。

    Don’t seniors and the physically handicapped [and maybe others] register?

  4. 最近は犬や猫を飼っている人は多い。

    These days, many people have dogs and cats [and maybe other animals].

  5. 猫が私を見るや逃げた。

    The cat ran away upon seeing me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép