Nghĩa tiếng Việt
- nào là ..., và ... (liệt kê không hết)trợ từ
- vừa ... thì liền ...trợ từ
- là (cách nói cổ, phương ngữ)copula
- ôi, a (thán từ)thán từ
Nghĩa tiếng Anh
- such things as ...; and ... andtrợ từ
- the minute (that) ...; no sooner than ...; as soon astrợ từ
- be; iscopula
- o; ohthán từ
- huh; whatthán từ
- hithán từ
- yes; what?thán từ
- yes?; no?; is it?; isn't it?trợ từ
Cách dùng
"Và (liệt kê không hết)": 「りんごやみかんを買った」 — mua táo, quýt (và thứ khác). Thường đi với など. Khác と (liệt kê đầy đủ). Còn 「〜や否や」 — vừa ... liền.
Ví dụ
-
机の上に本やノートがある。
Trên bàn có sách, vở (và các thứ khác).
-
週末は映画を見たり買い物や散歩をしたりした。
Cuối tuần tôi đi xem phim, mua sắm, đi dạo.
-
お年寄りや体の不自由な方は登録しませんか。
Don’t seniors and the physically handicapped [and maybe others] register?
-
最近は犬や猫を飼っている人は多い。
These days, many people have dogs and cats [and maybe other animals].
-
猫が私を見るや逃げた。
The cat ran away upon seeing me.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép