TanroDictionary Sổ từ

ば

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nếu ... thì, khitrợ từ · liên từ
  2. và, vừa ... vừatrợ từ · liên từ
  3. sao không ... đi? (gợi ý)trợ từ
  4. càng ... càngtrợ từ · liên từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. if ... then; whentrợ từ · liên từ
  2. andtrợ từ · liên từ
  3. why don't you ...?trợ từ
  4. the more (one does something)trợ từ · liên từ
  5. because; sincetrợ từ · liên từ
  6. The hiragana syllable ば (ba). Its equivalent in katakana is バ (ba).syllable
  7. In Modern Japanese, attaches to the kateikei, and in Classical Japanese, attaches to the mizenkei, to express the hypothetical condition: iftrợ từ
  8. In Modern Japanese, attaches to the kateikei, and in Classical Japanese, attaches to the izenkei, to express the precondition for something to happen: if; whentrợ từ

Cách dùng

"Nếu... thì" (điều kiện giả định): 「安ければ買う」 — nếu rẻ thì mua; 「行けばよかった」 — giá mà đã đi; 「〜ば〜ほど」 — càng... càng; 「〜も〜ば〜も」 — vừa... vừa. Khác たら (có tính một lần, cụ thể) và と (kết quả tất yếu); ば nhấn vào điều kiện cần.

Ví dụ

  1. 時間があれば、一緒に行きましょう。

    Nếu có thời gian thì cùng đi nhé.

  2. 練習すればするほど上手になる。

    Càng luyện tập càng giỏi lên.

  3. 雨が降れば遠足を中止する。

    If it rains, we will suspend our trip.

  4. 急がば回れ ― isogaba maware ― If you rush, you'll go round → more haste, less speed

  5. 雨が降れば道が濡れる。

    The road gets wet when it rains.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép