Nghĩa tiếng Việt
- nếu ... thì, khitrợ từ · liên từ
- và, vừa ... vừatrợ từ · liên từ
- sao không ... đi? (gợi ý)trợ từ
- càng ... càngtrợ từ · liên từ
Nghĩa tiếng Anh
- if ... then; whentrợ từ · liên từ
- andtrợ từ · liên từ
- why don't you ...?trợ từ
- the more (one does something)trợ từ · liên từ
- because; sincetrợ từ · liên từ
- The hiragana syllable ば (ba). Its equivalent in katakana is バ (ba).syllable
- In Modern Japanese, attaches to the kateikei, and in Classical Japanese, attaches to the mizenkei, to express the hypothetical condition: iftrợ từ
- In Modern Japanese, attaches to the kateikei, and in Classical Japanese, attaches to the izenkei, to express the precondition for something to happen: if; whentrợ từ
Cách dùng
"Nếu... thì" (điều kiện giả định): 「安ければ買う」 — nếu rẻ thì mua; 「行けばよかった」 — giá mà đã đi; 「〜ば〜ほど」 — càng... càng; 「〜も〜ば〜も」 — vừa... vừa. Khác たら (có tính một lần, cụ thể) và と (kết quả tất yếu); ば nhấn vào điều kiện cần.
Ví dụ
-
時間があれば、一緒に行きましょう。
Nếu có thời gian thì cùng đi nhé.
-
練習すればするほど上手になる。
Càng luyện tập càng giỏi lên.
-
雨が降れば遠足を中止する。
If it rains, we will suspend our trip.
-
急がば回れ ― isogaba maware ― If you rush, you'll go round → more haste, less speed
-
雨が降れば道が濡れる。
The road gets wet when it rains.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép