TanroDictionary Sổ từ

グー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốt, tuyệt (good)tính từ な · thán từ
  2. búa (trong oẳn tù tì), nắm đấmdanh từ
  3. ực, hựtrạng từ · thán từ
  4. tiếng bụng đói kêu ọc ọctrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. goodtính từ な · thán từ
  2. rock (in rock-paper-scissors); stone; fistdanh từ
  3. ungh; gulptrạng từ · thán từ
  4. rumbling (of an empty stomach); growling; gurglingtrạng từ
  5. rock, a closed fist in the game of rock paper scissorsdanh từ
  6. clenched fistdanh từ
  7. growl, rumble, (often) the sound of stomach rumbledanh từ
  8. zzz, the sound of snoring or heavy breathing, indicative of sleepdanh từ

Cách dùng

"Búa (oẳn tù tì); tốt; tiếng ọc ọc": 「じゃんけんでグーを出す」 — ra búa (チョキ: kéo, パー: bao); 「グーで殴る」 — đấm. Khẩu ngữ 「グー!」 — tuyệt!. 「お腹がグーと鳴る」 — bụng kêu ọc ọc.

Ví dụ

  1. じゃんけんで私はグーを出した。

    Khi oẳn tù tì tôi ra búa.

  2. お腹がグーと鳴って恥ずかしかった。

    Bụng kêu ọc ọc nên tôi xấu hổ quá.

  3. グーなパーティー

    a great party

  4. 味はグーだ。

    The flavor is nice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép