Nghĩa tiếng Việt
- tốt, tuyệt (good)tính từ な · thán từ
- búa (trong oẳn tù tì), nắm đấmdanh từ
- ực, hựtrạng từ · thán từ
- tiếng bụng đói kêu ọc ọctrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- goodtính từ な · thán từ
- rock (in rock-paper-scissors); stone; fistdanh từ
- ungh; gulptrạng từ · thán từ
- rumbling (of an empty stomach); growling; gurglingtrạng từ
- rock, a closed fist in the game of rock paper scissorsdanh từ
- clenched fistdanh từ
- growl, rumble, (often) the sound of stomach rumbledanh từ
- zzz, the sound of snoring or heavy breathing, indicative of sleepdanh từ
Cách dùng
"Búa (oẳn tù tì); tốt; tiếng ọc ọc": 「じゃんけんでグーを出す」 — ra búa (チョキ: kéo, パー: bao); 「グーで殴る」 — đấm. Khẩu ngữ 「グー!」 — tuyệt!. 「お腹がグーと鳴る」 — bụng kêu ọc ọc.
Ví dụ
-
じゃんけんで私はグーを出した。
Khi oẳn tù tì tôi ra búa.
-
お腹がグーと鳴って恥ずかしかった。
Bụng kêu ọc ọc nên tôi xấu hổ quá.
-
グーなパーティー
a great party
-
味はグーだ。
The flavor is nice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép