Nghĩa tiếng Việt
- xích (xe đạp, đo, lốp...)danh từ
- chuỗi (cửa hàng, khách sạn...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- chain (bicycle, measuring, tire, etc.)danh từ
- chain (store, hotel, etc.)danh từ
- chaindanh từ
- bike chaindanh từ
- synonym of タイヤチェーン (taiya chēn, “tyre chain”)danh từ
- retail or hospitality chaindanh từ
- unit of length equal to 22 yardsdanh từ
Cách dùng
"Xích" (「自転車のチェーン」, 「タイヤチェーン」 — xích chống trượt lốp) và "chuỗi cửa hàng" (「チェーン店」, 「全国チェーン」).
Ví dụ
-
自転車のチェーンが外れた。
Xích xe đạp bị tuột.
-
駅前にはチェーン店が多い。
Trước ga có nhiều cửa hàng chuỗi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép