TanroDictionary Sổ từ

チェーン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xích (xe đạp, đo, lốp...)danh từ
  2. chuỗi (cửa hàng, khách sạn...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. chain (bicycle, measuring, tire, etc.)danh từ
  2. chain (store, hotel, etc.)danh từ
  3. chaindanh từ
  4. bike chaindanh từ
  5. synonym of タイヤチェーン (taiya chēn, “tyre chain”)danh từ
  6. retail or hospitality chaindanh từ
  7. unit of length equal to 22 yardsdanh từ

Cách dùng

"Xích" (「自転車のチェーン」, 「タイヤチェーン」 — xích chống trượt lốp) và "chuỗi cửa hàng" (「チェーン店」, 「全国チェーン」).

Ví dụ

  1. 自転車のチェーンが外れた。

    Xích xe đạp bị tuột.

  2. 駅前にはチェーン店が多い。

    Trước ga có nhiều cửa hàng chuỗi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép