Nghĩa tiếng Việt
- bàn làm việcdanh từ
- biên tập viêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- deskdanh từ
- copy editordanh từ
- a desk; a piece of furniture for a writer or readerdanh từ
- a subeditor; a copy editordanh từ
- a specific department of a news media company or organization; an editorial department or assignmentdanh từ
Cách dùng
"Bàn làm việc": 「デスクワーク」 — công việc văn phòng; ở tòa soạn là "biên tập viên phụ trách, trưởng ban": 「デスクに原稿を出す」.
Ví dụ
-
一日中デスクワークで肩がこる。
Làm việc bàn giấy cả ngày nên mỏi vai.
-
記者は原稿をデスクに提出した。
Phóng viên nộp bản thảo cho biên tập viên phụ trách.
-
社会部のデスク
the city desk; local news
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép