TanroDictionary Sổ từ

デスク

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn làm việcdanh từ
  2. biên tập viêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. deskdanh từ
  2. copy editordanh từ
  3. a desk; a piece of furniture for a writer or readerdanh từ
  4. a subeditor; a copy editordanh từ
  5. a specific department of a news media company or organization; an editorial department or assignmentdanh từ

Cách dùng

"Bàn làm việc": 「デスクワーク」 — công việc văn phòng; ở tòa soạn là "biên tập viên phụ trách, trưởng ban": 「デスクに原稿を出す」.

Ví dụ

  1. 一日中デスクワークで肩がこる。

    Làm việc bàn giấy cả ngày nên mỏi vai.

  2. 記者は原稿をデスクに提出した。

    Phóng viên nộp bản thảo cho biên tập viên phụ trách.

  3. 社会部のデスク

    the city desk; local news

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép